Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
house painting


noun
the occupation of a house painter
- house painting was the only craft he knew
Syn:
painting
Derivationally related forms:
paint (for: painting)
Hypernyms:
trade, craft
Part Holonyms:
construction, building


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.